run out

/ˈrʌn/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của hết.
    Alternative form of runout.
Động từ
  1. (nội động từ, ngoại động từ, thành ngữ) Dùng hết hoặc tiêu thụ tất cả [với 'cái gì đó' (tùy chọn)]
    (intransitive, transitive, idiomatic) To use up or consume all [with of ‘something’ (optional)]
    Get some more beer out of the fridge before we run out.
    Lấy thêm bia ra khỏi tủ lạnh trước khi chúng ta hết.
  2. (nội động) Hết hạn; đi đến hồi kết.
    (intransitive) To expire; to come to an end.
    My driving licence runs out next week, so I had better renew it now.
    Giấy phép lái xe của tôi sẽ hết vào tuần tới, vì vậy tốt nhất tôi nên gia hạn ngay bây giờ.
  3. (cricket) Để loại một vận động viên đánh bóng ra ngoài (bị loại khỏi cuộc chơi) bằng một pha chạy ra ngoài.
    (cricket) To get a batsman out (dismissed from play) via a runout.
    Jackson was run out for a duck in the first over.
    Jackson đã hết một con vịt trong lần đầu tiên.
  4. (thông tục) Kéo dài một mảnh vải, quần áo.
    (transitive) To extend a piece of material, or clothing.
    If I run out these curtains, they will fit the windows in the drawing room.
    Nếu tôi dùng hết những tấm rèm này, chúng sẽ vừa với cửa sổ trong phòng khách.
🎬 Nghe “run out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish